Cầu đấu khối HFTB là thiết bị đấu nối đúc nguyên khối của Hivero, hỗ trợ dải dòng điện từ 10A đến 400A với đa dạng số cực (3P, 4P, 6P, 10P, 12P, 15P, 20P). Các mã công suất nhỏ (HFTB-1010, HFTB-203) phù hợp cho mạch tín hiệu, trong khi các mã lớn (HFTB-1003 đến HFTB-4004) chuyên dụng cho tủ MSB, tủ DB và mạch động cơ tải nặng. Thiết kế nguyên khối giúp thiết bị chịu được dòng ngắn mạch lớn và chống rung lắc cơ học xuất sắc.
1. Thông tin chung về cầu đấu khối HFTB Hivero
Thiết bị đấu nối đúc nguyên khối đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong nhiều dự án điện công nghiệp hiện đại. Dòng sản phẩm cầu đấu khối HFTB của Hivero nổi bật với khả năng chịu tải vượt trội và độ bền cơ học cao.

1.1. Đặc điểm cấu tạo đúc nguyên khối chịu lực
Cấu trúc của cầu đấu khối Hivero được hình thành từ một khối nhựa kỹ thuật đúc liền mạch, bao bọc lấy các lõi đồng dẫn điện bên trong. Lớp vỏ nhựa này sở hữu đặc tính chống cháy tự dập tắt, giúp ngăn chặn nguy cơ hỏa hoạn khi xảy ra sự cố ngắn mạch. Phần lõi đồng được gia công với độ dày lớn, tạo ra tiết diện tiếp xúc tối đa để truyền tải dòng điện ổn định. Các vách ngăn cách điện giữa các cực được đúc nhô cao, kéo dài khoảng cách rò điện và triệt tiêu hiện tượng phóng điện chéo. Để tìm hiểu thêm về các giải pháp đấu nối nguyên khối này, bạn có thể tham khảo các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu.
Cơ cấu kẹp dây của cầu đấu khối HFTB sử dụng hệ thống bu lông và vòng đệm cường độ cao. Khi siết ốc, lực ép được phân bố đều lên toàn bộ bề mặt lõi cáp, đảm bảo kết nối điện học vững chắc mà không làm đứt gãy các sợi đồng tơ. Thiết kế ngàm kẹp hình chữ U giúp giữ chặt đầu cos, ngăn chặn tình trạng tuột dây ngay cả khi chịu lực kéo mạnh. Sự kết hợp giữa vỏ đúc nguyên khối và cơ cấu kẹp chắc chắn tạo nên một thiết bị đấu nối an toàn tuyệt đối cho môi trường công nghiệp.
1.2. Sự khác biệt cơ bản so với dòng cầu đấu mắt rời
Điểm khác biệt lớn nhất của cầu đấu khối HFTB so với dòng domino tép chính là kết cấu vật lý cố định không thể tháo rời. Trong khi domino tép cho phép ghép nối linh hoạt từng mắt trên thanh ray, dòng HFTB lại cố định sẵn số lượng cực (Pole) ngay từ khâu sản xuất. Thiết kế liền khối này hy sinh sự linh hoạt để đổi lấy khả năng chịu dòng tải cực lớn và độ cứng vững cơ học tối đa. Thiết bị thường được bắt vít trực tiếp xuống bảng táp lô thay vì gài lên thanh ray nhôm, giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ xê dịch do rung lắc.
2. Các dòng cầu đấu khối HFTB công suất nhỏ và trung bình
Để đáp ứng đa dạng nhu cầu phụ tải, nhà sản xuất đã phát triển nhiều phân khúc công suất khác nhau. Các dòng cầu đấu khối HFTB từ 10A đến 60A thường được ứng dụng cho mạch tín hiệu và động lực nhỏ.

2.1. Phân khúc 10A cho mạch tín hiệu nhiều chân
Trong các hệ thống điều khiển phức tạp, việc gom hàng loạt tín hiệu cảm biến về một điểm trung chuyển là yêu cầu kỹ thuật thường xuyên. Mã hàng HFTB-1010 với thiết kế 10 cực (10P) và dòng định mức 10A là giải pháp hoàn hảo cho bài toán này. Thiết bị cung cấp một trạm đấu nối nhỏ gọn, giúp kỹ sư quy hoạch các tuyến cáp tín hiệu một cách khoa học và dễ dàng truy xuất. Mức tải 10A hoàn toàn dư dả cho các mạch điều khiển PLC, đèn báo trạng thái hoặc còi hú cảnh báo.
2.2. Phân khúc 20A đa dạng số cực đấu nối
Phân khúc 20A là dải sản phẩm có sự đa dạng lớn nhất về số lượng cực đấu nối trong họ cầu đấu khối HFTB. Kỹ thuật viên có thể lựa chọn các mã hàng từ 3 cực (HFTB-203), 4 cực (HFTB-204), 6 cực (HFTB-206) cho đến 10 cực (HFTB-2010) tùy theo số lượng dây dẫn thực tế. Sự phong phú này giúp tối ưu hóa không gian tủ điện, tránh tình trạng lãng phí vật tư khi phải dùng thiết bị quá nhiều chân cho một mạch đơn giản. Các mã hàng này thường được sử dụng để phân phối nguồn 24VDC hoặc 220VAC cho các thiết bị phụ trợ.
Đối với các tủ điều khiển quy mô lớn, nhà sản xuất cung cấp thêm các tùy chọn mở rộng như HFTB-2012 (12P), HFTB-2015 (15P) và HFTB-2020 (20P). Việc sử dụng một khối đấu nối dài 20 chân giúp tạo ra một thanh cái phân phối nguồn cực kỳ gọn gàng và chuyên nghiệp. Người thợ chỉ cần cấp một nguồn tổng vào đầu khối, sau đó dùng thanh đồng răng lược nối tắt để chia điện ra các cực còn lại. Phương pháp này tiết kiệm đáng kể thời gian bấm cos và đi dây thủ công trong quá trình thi công.
2.3. Phân khúc 30A đến 60A cho mạch động lực nhỏ
Khi bước sang dải công suất 30A và 60A, cầu đấu khối HFTB bắt đầu đảm nhận vai trò kết nối cho các mạch động lực. Các mã hàng tiêu biểu như HFTB-303 (30A, 3P), HFTB-304 (30A, 4P) hay HFTB-604 (60A, 4P) được thiết kế với lõi đồng dày dặn hơn hẳn. Chúng thường được bố trí phía sau các khởi động từ để cấp nguồn cho động cơ bơm nước, quạt hút hoặc hệ thống băng tải nhỏ. Khả năng chịu tải liên tục 60A giúp thiết bị vận hành mát mẻ, không sinh nhiệt cục bộ ngay cả khi động cơ khởi động liên tục.
3. Các dòng cầu đấu khối HFTB công suất lớn
Đối với các tủ điện phân phối chính, yêu cầu về khả năng chịu tải của thiết bị đấu nối là cực kỳ khắt khe. Các dòng cầu đấu khối HFTB từ 100A đến 400A được sinh ra để giải quyết bài toán truyền tải dòng điện lớn này.

3.1. Dải sản phẩm 100A đến 150A
Phân khúc 100A và 150A đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ về kích thước vật lý của cầu đấu khối HFTB. Các mã hàng như HFTB-1003 (100A, 3P), HFTB-1004 (100A, 4P) hay HFTB-1503 (150A, 3P) sở hữu khối lượng nhựa và đồng rất lớn. Chúng được ứng dụng chủ yếu để kết nối cáp nguồn từ các aptomat khối (MCCB) nhánh ra tải tiêu thụ bên ngoài. Khoảng cách giữa các cực được nới rộng tối đa để đảm bảo an toàn phóng điện khi sử dụng đầu cos cáp tiết diện lớn.
3.2. Dải sản phẩm 200A cho tủ phân phối
Trong các tủ điện phân phối tầng hoặc tủ động lực phân xưởng, dòng tải 200A là một mức công suất rất phổ biến. Mã hàng HFTB-2003 (200A, 3P) và HFTB-2004 (200A, 4P) được thiết kế đặc biệt để gánh vác toàn bộ phụ tải của một khu vực sản xuất. Lõi đồng của phân khúc này được đúc nguyên khối cực kỳ vững chắc, có khả năng chịu đựng các xung dòng ngắn mạch lớn trong thời gian ngắn. Việc sử dụng thiết bị đúc liền khối giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro lỏng lẻo tiếp điểm thường gặp ở các giải pháp đấu nối ghép mảnh.
3.3. Dải sản phẩm 300A đến 400A cho tải nặng
Đây là những “gã khổng lồ” trong họ cầu đấu khối HFTB, được chế tạo để phục vụ các hệ thống tải nặng nhất trong nhà máy. Các mã hàng HFTB-3003 (300A, 3P), HFTB-3004 (300A, 4P) và HFTB-4003 (400A, 3P) sở hữu kích thước đồ sộ cùng trọng lượng đáng kể. Chúng thường được lắp đặt tại các tủ điện tổng (MSB) để kết nối tuyến cáp nguồn chính từ trạm biến áp hạ thế vào hệ thống. Khả năng dẫn dòng liên tục lên đến 400A đòi hỏi vật liệu đồng phải có độ tinh khiết cực cao để giảm thiểu tổn hao điện năng.
Ở mức tải 400A, mã hàng HFTB-4004 (400A, 4P) cung cấp giải pháp đấu nối hoàn hảo cho hệ thống điện 3 pha 4 dây tiêu chuẩn. Thiết kế 4 cực cho phép kỹ sư kết nối đồng thời 3 pha nóng và 1 pha trung tính trên cùng một khối thiết bị gọn gàng. Các vách ngăn cách điện của dải sản phẩm này được đúc cực kỳ dày, đảm bảo an toàn tuyệt đối ngay cả khi có bụi bẩn công nghiệp bám vào. Sự hiện diện của các khối đấu nối 400A mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người vận hành hệ thống điện nhà máy.
3.4. Tiêu chuẩn bu lông lục giác cho dòng tải cao
Để kẹp chặt các sợi cáp điện có tiết diện lên tới hàng trăm mm², cơ cấu vít vặn thông thường không còn tác dụng. Các dòng cầu đấu khối HFTB từ 100A trở lên bắt buộc phải sử dụng hệ thống bu lông đai ốc lục giác cường độ cao. Kỹ thuật viên phải dùng cờ lê hoặc mỏ lết để siết chặt đầu cos cáp vào bề mặt lõi đồng với lực ép cực lớn. Thao tác này giúp triệt tiêu mọi khe hở không khí, tạo ra một điểm nối có điện trở tiếp xúc gần như bằng không, ngăn chặn triệt để hiện tượng phát nhiệt hồ quang.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần tìm nguồn cung cấp vật tư thiết bị điện công nghiệp uy tín cho dự án, hãy liên hệ ngay qua hotline 0901.104.836 (Ms. Hiền). Tiến Duy chuyên phân phối sỉ các dòng sản phẩm chính hãng với mức chiết khấu B2B tốt nhất thị trường hiện nay. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ check tồn kho nhanh chóng và cung cấp báo giá cạnh tranh nhất. Sự đồng hành của Tiến Duy sẽ giúp các nhà thầu cơ điện tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tiến độ thi công dự án.
4. Những ứng dụng thực tế của cầu đấu khối HFTB trong công nghiệp
Nhờ dải công suất trải dài và thiết kế cứng vững, thiết bị này xuất hiện ở hầu hết các khâu phân phối điện. Dưới đây là những ứng dụng điển hình của cầu đấu khối HFTB trong thực tế.

4.1. Tủ điện phân phối tổng (MSB)
Tủ MSB là trái tim của toàn bộ hệ thống điện nhà máy, nơi tiếp nhận nguồn điện từ trạm biến áp và phân bổ đi các phân xưởng. Tại đây, các dòng cầu đấu khối HFTB công suất lớn từ 200A đến 400A được sử dụng làm điểm kết nối trung gian giữa cáp nguồn và thanh cái đồng. Việc sử dụng khối đấu nối giúp quá trình thi công kéo cáp trở nên dễ dàng hơn, tránh việc phải uốn cong cáp lớn để bắt trực tiếp vào aptomat tổng. Nó cũng tạo ra một điểm đo kiểm tra điện áp cực kỳ an toàn và thuận tiện cho kỹ sư vận hành.
Trong các tủ MSB có nhiều lộ ra, thiết bị đúc nguyên khối giúp quy hoạch các tuyến cáp nhánh một cách khoa học và thẩm mỹ. Kỹ thuật viên có thể bố trí hàng loạt khối đấu nối thẳng hàng trên bảng táp lô, mỗi khối tương ứng với một phân xưởng tiêu thụ điện. Khi cần bảo trì hoặc mở rộng hệ thống, người thợ chỉ việc thao tác tại đúng khối đấu nối của lộ đó mà không làm ảnh hưởng đến các lộ khác. Sự rõ ràng trong bố trí thiết bị giúp giảm thiểu tối đa rủi ro thao tác nhầm lẫn gây mất điện diện rộng.
4.2. Tủ điện phân phối nhánh (DB)
Tại các tủ điện phân phối nhánh đặt ở từng tầng hoặc từng khu vực sản xuất, cầu đấu khối HFTB dải 60A đến 150A là lựa chọn tối ưu. Chúng làm nhiệm vụ tiếp nhận nguồn điện từ tủ MSB truyền tới và chia nhỏ ra các aptomat tép (MCB) để cấp cho tải cục bộ. Thiết kế liền khối giúp tiết kiệm không gian bên trong các vỏ tủ DB vốn có kích thước khá hạn chế. Đồng thời, lớp vỏ nhựa chống cháy của thiết bị đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các khu vực có đông người qua lại.
4.3. Hệ thống điều khiển động cơ công suất lớn
Các động cơ bơm nước làm mát, quạt thông gió công nghiệp thường có dòng khởi động rất lớn, gấp nhiều lần dòng định mức. Việc sử dụng cầu đấu khối HFTB để kết nối cáp động cơ giúp hệ thống chịu đựng tốt các xung dòng khởi động khắc nghiệt này. Lõi đồng nguyên khối không bị phát nhiệt cục bộ, đảm bảo điện áp cấp cho động cơ luôn ổn định, tránh tình trạng sụt áp làm hỏng cuộn dây. Đây là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để thay thế cho các loại cầu đấu mắt rời không đủ khả năng gánh tải nặng.
4.4. Trạm biến áp và tủ tụ bù hạ thế
Trong các hệ thống bù công suất phản kháng, dòng điện nạp xả của tụ bù thường xuyên dao động và sinh ra nhiều sóng hài. Thiết bị đấu nối nguyên khối với tiết diện đồng lớn giúp truyền tải dòng điện tụ bù một cách trơn tru, không gây sụt áp hay phát nhiệt. Các kỹ sư thường bố trí khối đấu nối ngay phía dưới các contactor tụ bù để thuận tiện cho việc kết nối cáp từ các bình tụ. Sự bền bỉ của thiết bị góp phần duy trì hệ số công suất của nhà máy luôn ở mức đạt chuẩn.
4.5. Môi trường có độ rung lắc cơ học mạnh
Tại các trạm bơm cấp nước, máy nén khí hay hệ thống cần trục tháp, độ rung động cơ học truyền vào vỏ tủ điện là rất lớn. Nếu sử dụng cầu đấu dạng tép ghép mảnh, các ngàm nhựa sẽ nhanh chóng bị lỏng lẻo và xô lệch khỏi thanh ray. Ngược lại, cầu đấu khối HFTB được bắt chặt xuống tấm đế kim loại bằng vít tự khoan, tạo thành một khối thống nhất không thể lay chuyển. Cơ cấu kẹp dây bằng bu lông cường độ cao cũng miễn nhiễm với các rung động tần số thấp, giữ cho tiếp điểm luôn chặt chẽ.
Để tăng cường độ an toàn trong môi trường rung lắc, các tiêu chuẩn kỹ thuật khuyến cáo:
- Sử dụng vòng đệm vênh kết hợp với bu lông để tạo lực khóa ren tự nhiên.
- Bôi keo khóa ren chuyên dụng vào các ốc vít cố định khối đấu nối xuống bảng táp lô.
- Cố định chặt các bó cáp điện vào máng nhựa để giảm thiểu lực văng tác động lên ngàm kẹp.
- Kiểm tra định kỳ lực siết của tất cả các điểm đấu nối bằng tua vít lực chuyên dụng.
5. Bảng mã tra cứu các mã sản phẩm thuộc nhóm HFTB
Để hỗ trợ các kỹ sư trong quá trình thiết kế và bóc khối lượng, dưới đây là hệ thống bảng tra cứu chi tiết. Các bảng này tổng hợp đầy đủ mã hàng cầu đấu khối HFTB theo từng dải công suất.

5.1. Bảng tra cứu mã hàng từ 10A đến 60A
Khi tiến hành thống kê khối lượng cho các mạch điều khiển và động lực nhỏ, kỹ sư cần tra cứu chính xác mã hàng tương ứng với số cực yêu cầu. Việc lên danh mục vật tư chuẩn xác ngay từ đầu giúp quá trình thi công diễn ra liền mạch, không bị gián đoạn do thiếu hụt linh kiện. Dải sản phẩm từ 10A đến 60A cung cấp rất nhiều tùy chọn về số chân đấu nối, đặc biệt là phân khúc 20A với các khối dài lên tới 20 cực. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các mã hàng thuộc phân khúc công suất nhỏ và trung bình này.
Bảng 1: Bảng tra cứu mã hàng cầu đấu khối HFTB từ 10A đến 60A
| Mã hàng | Thông số kỹ thuật (Dòng điện – Số cực) |
|---|---|
| HFTB-1010 | Cầu đấu khối, 10A, 10P |
| HFTB-203 | Cầu đấu khối, 20A, 3P |
| HFTB-204 | Cầu đấu khối, 20A, 4P |
| HFTB-206 | Cầu đấu khối, 20A, 6P |
| HFTB-2010 | Cầu đấu khối, 20A, 10P |
| HFTB-2012 | Cầu đấu khối, 20A, 12P |
| HFTB-2015 | Cầu đấu khối, 20A, 15P |
| HFTB-2020 | Cầu đấu khối, 20A, 20P |
| HFTB-303 | Cầu đấu khối, 30A, 3P |
| HFTB-304 | Cầu đấu khối, 30A, 4P |
| HFTB-306 | Cầu đấu khối, 30A, 6P |
| HFTB-3010 | Cầu đấu khối, 30A, 10P |
| HFTB-603 | Cầu đấu khối, 60A, 3P |
| HFTB-604 | Cầu đấu khối, 60A, 4P |
5.2. Bảng tra cứu mã hàng từ 100A đến 400A
Đối với các dự án tủ điện phân phối tổng, việc lên dự toán chi phí vật tư đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối do giá trị của các thiết bị công suất lớn rất cao. Kỹ sư thiết kế phải căn cứ vào sơ đồ nguyên lý để chọn đúng mã cầu đấu khối HFTB có dòng tải từ 100A đến 400A. Các mã hàng này chủ yếu tập trung vào cấu hình 3 cực và 4 cực, phục vụ trực tiếp cho lưới điện 3 pha công nghiệp. Bảng tra cứu dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ các mã sản phẩm tải nặng để người dùng dễ dàng đối chiếu.
Bảng 2: Bảng tra cứu mã hàng cầu đấu khối HFTB từ 100A đến 400A
| Mã hàng | Thông số kỹ thuật (Dòng điện – Số cực) |
|---|---|
| HFTB-1003 | Cầu đấu khối, 100A, 3P |
| HFTB-1004 | Cầu đấu khối, 100A, 4P |
| HFTB-1503 | Cầu đấu khối, 150A, 3P |
| HFTB-1504 | Cầu đấu khối, 150A, 4P |
| HFTB-2003 | Cầu đấu khối, 200A, 3P |
| HFTB-2004 | Cầu đấu khối, 200A, 4P |
| HFTB-3003 | Cầu đấu khối, 300A, 3P |
| HFTB-3004 | Cầu đấu khối, 300A, 4P |
| HFTB-4003 | Cầu đấu khối, 400A, 3P |
| HFTB-4004 | Cầu đấu khối, 400A, 4P |

6. Tiêu chuẩn lắp đặt và kiểm tra an toàn cầu đấu khối HFTB
Quá trình thi công lắp đặt thiết bị đúc nguyên khối đòi hỏi người thợ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cơ điện. Bước đầu tiên là phải cố định thật chặt khối đấu nối xuống tấm đế của tủ điện bằng vít tự khoan hoặc bu lông đai ốc. Bề mặt lắp đặt phải đảm bảo độ phẳng tuyệt đối để không làm cong vênh lớp vỏ nhựa khi siết ốc cố định. Sau khi bắt chặt, kỹ thuật viên cần dùng tay lắc mạnh thiết bị để xác nhận không có bất kỳ sự lỏng lẻo cơ học nào trước khi tiến hành đấu nối cáp.
Khi đưa cáp điện vào ngàm kẹp, bắt buộc phải sử dụng đầu cos kim loại có kích thước phù hợp với tiết diện dây và lỗ xỏ của cầu đấu khối HFTB. Việc bấm cos phải được thực hiện bằng kìm thủy lực chuyên dụng để tạo ra mối liên kết vững chắc giữa lõi đồng và vỏ cos. Người thợ tuyệt đối không được nhét trực tiếp các sợi đồng tơ vào ngàm kẹp vì lực siết của bu lông sẽ làm đứt gãy dây dẫn. Thao tác siết lực phải được thực hiện bằng cờ lê lực, đảm bảo đạt đúng mô men xoắn do nhà sản xuất Hivero quy định cho từng dải công suất.
Trước khi đóng điện vận hành, công tác đo đạc kiểm tra an toàn là chốt chặn cuối cùng để ngăn ngừa sự cố. Kỹ sư phải dùng đồng hồ Megomet để đo điện trở cách điện giữa các pha với nhau và giữa pha với vỏ tủ, đảm bảo chỉ số luôn lớn hơn 100MΩ. Trong quá trình bảo trì định kỳ, nếu phát hiện bất kỳ khối đấu nối nào có dấu hiệu nứt vỡ vỏ nhựa hoặc đổi màu do quá nhiệt, cần tiến hành kiểm tra tồn kho vật tư ngay lập tức. Việc xuất kho và thay thế thiết bị mới phải được thực hiện khẩn trương để khôi phục trạng thái an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống điện.
Tiến Duy tự hào là tổng kho phân phối thiết bị điện công nghiệp B2B với năng lực cung ứng hàng hóa số lượng lớn, giao hàng chành xe hỏa tốc trong ngày tại khu vực TP.HCM mở rộng. Mọi sản phẩm xuất kho đều được minh bạch hồ sơ chứng từ, cung cấp đầy đủ CO, CQ chính hãng. Sự chuyên nghiệp trong khâu vận hành giúp các nhà thầu cơ điện hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu dự án một cách chuẩn chỉ và nhanh chóng nhất.
Tiến Duy – Chi nhánh Miền Nam
- Địa chỉ: 21/7 QL22, Trung Chánh 2, Hóc Môn, Hồ Chí Minh (Xem bản đồ)
- Hotline: 0904.633.863
- Điện thoại: 0901.104.836 (Kinh doanh)
- Email: salestienduy@gmail.com
